Bản dịch của từ Negotiable trong tiếng Việt

Negotiable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negotiable(Adjective)

nəgˈoʊʃəbl
nɪgˈoʊʃiəbl
01

Có thể bàn bạc, thảo luận hoặc thay đổi được; không cố định, còn có thể thương lượng.

Open to discussion or modification.

可以商讨或修改的

Ví dụ
02

(miêu tả đường đi hoặc lối đi) có thể đi qua được, có thể vượt qua, không bị chắn tắc.

Of a route able to be traversed passable.

可通行的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Negotiable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Negotiable

Có thể thương lượng

More negotiable

Dễ thương lượng hơn

Most negotiable

Có thể thương lượng được nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ