negotiable
negotiable (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thể bàn bạc, thảo luận hoặc thay đổi được; không cố định, còn có thể thương lượng.
Có thể bàn bạc, thảo luận hoặc thay đổi được; không cố định, còn có thể thương lượng.
Open to discussion or modification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của negotiable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
negotiable có thể thương lượng | more negotiable dễ thương lượng hơn | most negotiable có thể thương lượng được nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "negotiable" có nghĩa là có thể thương lượng hoặc có thể đàm phán, thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại hoặc hợp đồng. Trong tiếng Anh Anh, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa và hình thức sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh chính sách hoặc quy định, trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên kết nó với thương mại và đàm phán tài chính hơn.