Bản dịch của từ Neither here nor there trong tiếng Việt

Neither here nor there

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neither here nor there(Adverb)

nˈiðɚ hˈiɹ nˈɔɹ ðˈɛɹ
nˈiðɚ hˈiɹ nˈɔɹ ðˈɛɹ
01

Không liên quan hoặc không quan trọng đối với tình huống

Irrelevant or unimportant to the situation

这与情况无关或并不重要

Ví dụ
02

Trong tình huống không ổn thỏa hoặc không hiệu quả

In situations where you're dissatisfied or things aren't working effectively

处于一种不尽如人意或效果不佳的状态

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh