Bản dịch của từ Neonicotinoid trong tiếng Việt

Neonicotinoid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neonicotinoid(Noun)

nˌioʊnˌɪkətˈiəsid
nˌioʊnˌɪkətˈiəsid
01

Một loại thuốc trừ sâu dùng trong nông nghiệp có tác dụng toàn thân (được cây hấp thụ và phân bố trong mô cây) và có cấu trúc, cơ chế giống nicotine; dùng để diệt côn trùng gây hại.

A systemic agricultural insecticide resembling nicotine.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh