nervous systems
nervous systems (Noun)
Nghĩa 01
Hệ thống trong cơ thể động vật có nhiệm vụ gửi và nhận tín hiệu để điều khiển các hoạt động của cơ thể và cách cơ thể hoạt động (như di chuyển, cảm giác, phản xạ và kiểm soát các cơ quan).
a system in an animals body that sends and receives messages controlling the bodys actions and how it functions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nervous systems (Noun Countable)
Nghĩa 01
Hệ thần kinh thuộc về một loài động vật hoặc một nhóm động vật cụ thể — tức là mạng lưới các dây thần kinh và trung tâm xử lý (như não, tủy sống) của loài đó.
a nervous system that belongs to a particular animal or group of animals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hệ thần kinh là một mạng lưới phức tạp của tế bào thần kinh, chịu trách nhiệm cho việc điều khiển hoạt động của cơ thể thông qua việc thu thập, xử lý và truyền tải thông tin. Hệ thần kinh bao gồm hai phần chính: hệ thần kinh trung ương (não và tủy sống) và hệ thần kinh ngoại biên (các dây thần kinh). Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về mặt ngữ nghĩa hay ngữ dụng.