Anh - Việt

Bản dịch của từ Nervous systems trong tiếng Việt

nervous systems

NounNoun Countable

nervous systems (Noun)

/nɝˈvəs sˈɪstəmz/
/nɝˈvəs sˈɪstəmz/
AI

Nghĩa 01

Hệ thống trong cơ thể động vật có nhiệm vụ gửi và nhận tín hiệu để điều khiển các hoạt động của cơ thể và cách cơ thể hoạt động (như di chuyển, cảm giác, phản xạ và kiểm soát các cơ quan).

a system in an animals body that sends and receives messages controlling the bodys actions and how it functions.

Ví dụ
Hệ thần kinh của con người và động vật rất phức tạp.The nervous systems of humans and animals are quite complex.
Nhiều người không hiểu cách hoạt động của hệ thần kinh.Many people do not understand how nervous systems work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nervous systems (Noun Countable)

/nɝˈvəs sˈɪstəmz/
/nɝˈvəs sˈɪstəmz/
AI

Nghĩa 01

Hệ thần kinh thuộc về một loài động vật hoặc một nhóm động vật cụ thể — tức là mạng lưới các dây thần kinh và trung tâm xử lý (như não, tủy sống) của loài đó.

a nervous system that belongs to a particular animal or group of animals.

Ví dụ
Các loài động vật khác nhau có hệ thần kinh riêng ảnh hưởng đến hành vi.Different animals have unique nervous systems that affect their behavior.
Không phải tất cả các loài đều có hệ thần kinh giống nhau trong tương tác xã hội.Not all species share similar nervous systems in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh