nestle
nestle (Verb)
Nghĩa 01 · Ngồi, nằm hoặc đặt sao cho thoải mái và ôm sát vào một chỗ nào đó; nép vào, nép mình để ấm hoặc che chắn.
Ngồi, nằm hoặc đặt sao cho thoải mái và ôm sát vào một chỗ nào đó; nép vào, nép mình để ấm hoặc che chắn.
Settle or lie comfortably within or against something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của nestle (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nằm sát nhau nestle together | Bạn bè nằm sát cạnh nhau trên chiếc ghế sofa ấm áp trong các buổi xem phim. Friends nestle together on the cozy couch during movie nights. |
an toàn ấp nestle safely | Trẻ em nằm an toàn trong vòng tay của cha mẹ. Children nestle safely in the arms of their parents. |
an nhàn nestle comfortably | Các em nhỏ nằm chặt trong vòng tay của cha mẹ. The children nestle comfortably in their parents' arms. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nestle" là một động từ tiếng Anh mang nghĩa chính là "chui vào" hoặc "nằm gọn vào". Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động tìm một vị trí an toàn, thoải mái hoặc khuất tầm nhìn, chẳng hạn như động vật tìm chỗ ẩn nấp. Trong tiếng Anh Anh, "nestle" được phát âm là /ˈnɛs.əl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈnɛsəl/. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách nhấn âm nhẹ hơn trong phiên âm Anh Mỹ.