Bản dịch của từ Nestle trong tiếng Việt
Nestle

Nestle(Verb)
Ngồi, nằm hoặc đặt sao cho thoải mái và ôm sát vào một chỗ nào đó; nép vào, nép mình để ấm hoặc che chắn.
Settle or lie comfortably within or against something.
舒适地依偎在某物中或靠着某物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Nestle" là một động từ tiếng Anh mang nghĩa chính là "chui vào" hoặc "nằm gọn vào". Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động tìm một vị trí an toàn, thoải mái hoặc khuất tầm nhìn, chẳng hạn như động vật tìm chỗ ẩn nấp. Trong tiếng Anh Anh, "nestle" được phát âm là /ˈnɛs.əl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈnɛsəl/. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách nhấn âm nhẹ hơn trong phiên âm Anh Mỹ.
Từ "nestle" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ hình thức cổ của động từ "nest", có nghĩa là làm tổ. Nguồn gốc Latinh của "nest" là "nidus", chỉ tổ chim hoặc nơi ở an toàn. Sự chuyển biến ý nghĩa từ việc chỉ tổ chim sang việc cảm nhận sự thoải mái hoặc an toàn cho thấy sự gắn kết giữa không gian vật lý và tâm lý. Trong ngữ cảnh hiện tại, "nestle" thường được dùng để diễn tả hành động tìm kiếm nơi trú ẩn hoặc thư giãn, thể hiện tính chất ấm cúng và an toàn.
Từ "nestle" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong IELTS Reading và Writing khi mô tả hành động của việc tìm nơi ở hoặc ẩn mình. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ sự lắng đọng hoặc ổn định, ví dụ như trong mô tả cảnh quan tự nhiên, nơi động vật trú ẩn, hay trong bối cảnh ẩn dụ về cảm xúc con người khi tìm nơi an toàn.
Họ từ
"Nestle" là một động từ tiếng Anh mang nghĩa chính là "chui vào" hoặc "nằm gọn vào". Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động tìm một vị trí an toàn, thoải mái hoặc khuất tầm nhìn, chẳng hạn như động vật tìm chỗ ẩn nấp. Trong tiếng Anh Anh, "nestle" được phát âm là /ˈnɛs.əl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈnɛsəl/. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách nhấn âm nhẹ hơn trong phiên âm Anh Mỹ.
Từ "nestle" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ hình thức cổ của động từ "nest", có nghĩa là làm tổ. Nguồn gốc Latinh của "nest" là "nidus", chỉ tổ chim hoặc nơi ở an toàn. Sự chuyển biến ý nghĩa từ việc chỉ tổ chim sang việc cảm nhận sự thoải mái hoặc an toàn cho thấy sự gắn kết giữa không gian vật lý và tâm lý. Trong ngữ cảnh hiện tại, "nestle" thường được dùng để diễn tả hành động tìm kiếm nơi trú ẩn hoặc thư giãn, thể hiện tính chất ấm cúng và an toàn.
Từ "nestle" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong IELTS Reading và Writing khi mô tả hành động của việc tìm nơi ở hoặc ẩn mình. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ sự lắng đọng hoặc ổn định, ví dụ như trong mô tả cảnh quan tự nhiên, nơi động vật trú ẩn, hay trong bối cảnh ẩn dụ về cảm xúc con người khi tìm nơi an toàn.
