Bản dịch của từ Neurodegenerative trong tiếng Việt
Neurodegenerative

Neurodegenerative(Adjective)
Liên quan đến hoặc gây ra sự thoái hóa của hệ thần kinh, đặc biệt là các tế bào thần kinh (neuron) trong não; thường dùng để nói về các bệnh khiến chức năng não suy giảm dần theo thời gian.
Resulting in or characterized by degeneration of the nervous system especially the neurons in the brain.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Neurodegenerative" là một tính từ chỉ các bệnh lý đặc trưng bởi sự thoái hóa dần dần của các tế bào thần kinh trong não và tủy sống, dẫn đến suy giảm chức năng thần kinh. Các bệnh phổ biến như Alzheimer và Parkinson đều thuộc nhóm này. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, khi phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ về âm tiết và nhấn trọng âm.
Thuật ngữ "neurodegenerative" bắt nguồn từ hai thành phần: "neuro-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "neuron" có nghĩa là "nơron", và "degenerative" xuất phát từ tiếng Latinh "degenerare", có nghĩa là "suy thoái". Trong suốt lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ các bệnh lý liên quan đến sự suy giảm chức năng của các tế bào thần kinh. Ngày nay, "neurodegenerative" thường được dùng để mô tả các bệnh lý như Alzheimer và Parkinson, phản ánh mối liên hệ giữa cấu trúc thần kinh và quá trình thoái hóa.
Từ "neurodegenerative" thường xuất hiện trong bài viết và thảo luận liên quan đến y học và các lĩnh vực khoa học thần kinh, đặc biệt trong phần Thi năng lực nghe và đọc (Listening and Reading) của IELTS, nơi mô tả các bệnh lý như Alzheimer và Parkinson. Từ này cũng thường được sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng và hội thảo chuyên ngành. Sự phổ biến của nó phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của các vấn đề về sức khỏe não bộ trong xã hội hiện đại.
"Neurodegenerative" là một tính từ chỉ các bệnh lý đặc trưng bởi sự thoái hóa dần dần của các tế bào thần kinh trong não và tủy sống, dẫn đến suy giảm chức năng thần kinh. Các bệnh phổ biến như Alzheimer và Parkinson đều thuộc nhóm này. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, khi phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ về âm tiết và nhấn trọng âm.
Thuật ngữ "neurodegenerative" bắt nguồn từ hai thành phần: "neuro-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "neuron" có nghĩa là "nơron", và "degenerative" xuất phát từ tiếng Latinh "degenerare", có nghĩa là "suy thoái". Trong suốt lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ các bệnh lý liên quan đến sự suy giảm chức năng của các tế bào thần kinh. Ngày nay, "neurodegenerative" thường được dùng để mô tả các bệnh lý như Alzheimer và Parkinson, phản ánh mối liên hệ giữa cấu trúc thần kinh và quá trình thoái hóa.
Từ "neurodegenerative" thường xuất hiện trong bài viết và thảo luận liên quan đến y học và các lĩnh vực khoa học thần kinh, đặc biệt trong phần Thi năng lực nghe và đọc (Listening and Reading) của IELTS, nơi mô tả các bệnh lý như Alzheimer và Parkinson. Từ này cũng thường được sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng và hội thảo chuyên ngành. Sự phổ biến của nó phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của các vấn đề về sức khỏe não bộ trong xã hội hiện đại.
