Bản dịch của từ Neurodegenerative trong tiếng Việt

Neurodegenerative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neurodegenerative(Adjective)

nˌʊɹoʊdʒɛndɚˈeɪtɨvli
nˌʊɹoʊdʒɛndɚˈeɪtɨvli
01

Liên quan đến hoặc gây ra sự thoái hóa của hệ thần kinh, đặc biệt là các tế bào thần kinh (neuron) trong não; thường dùng để nói về các bệnh khiến chức năng não suy giảm dần theo thời gian.

Resulting in or characterized by degeneration of the nervous system especially the neurons in the brain.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh