Bản dịch của từ Neurosurgery trong tiếng Việt
Neurosurgery

Neurosurgery (Noun)
Một chuyên ngành phẫu thuật điều trị các bệnh của hệ thần kinh, đặc biệt là não và tủy sống; bao gồm các ca mổ trên não, tủy sống và dây thần kinh.
Surgery performed on the nervous system especially the brain and spinal cord.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ngoại thần kinh (neurosurgery) là một chuyên ngành y học chuyên về chẩn đoán, phẫu thuật và điều trị các bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, bao gồm não, tủy sống và các dây thần kinh. Thuật ngữ này giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào nguyên tắc cổ điển trong phẫu thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào sự đổi mới công nghệ trong lĩnh vực này.
Ngoại thần kinh (neurosurgery) là một chuyên ngành y học chuyên về chẩn đoán, phẫu thuật và điều trị các bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, bao gồm não, tủy sống và các dây thần kinh. Thuật ngữ này giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào nguyên tắc cổ điển trong phẫu thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào sự đổi mới công nghệ trong lĩnh vực này.
