Bản dịch của từ Neurosurgery trong tiếng Việt
Neurosurgery

Neurosurgery (Noun)
Phẫu thuật được thực hiện trên hệ thần kinh, đặc biệt là não và tủy sống.
Surgery performed on the nervous system especially the brain and spinal cord.
Neurosurgery is vital for treating brain tumors in young patients.
Phẫu thuật thần kinh rất quan trọng trong việc điều trị khối u não ở bệnh nhân trẻ.
Neurosurgery does not always guarantee a full recovery for patients.
Phẫu thuật thần kinh không phải lúc nào cũng đảm bảo phục hồi hoàn toàn cho bệnh nhân.
Is neurosurgery the best option for spinal cord injuries?
Phẫu thuật thần kinh có phải là lựa chọn tốt nhất cho chấn thương tủy sống không?
Ngoại thần kinh (neurosurgery) là một chuyên ngành y học chuyên về chẩn đoán, phẫu thuật và điều trị các bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, bao gồm não, tủy sống và các dây thần kinh. Thuật ngữ này giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào nguyên tắc cổ điển trong phẫu thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào sự đổi mới công nghệ trong lĩnh vực này.
Từ "neurosurgery" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "neuro-" xuất phát từ "nervus", có nghĩa là dây thần kinh, và "surgery" đến từ tiếng Hy Lạp "cheirourgia", nghĩa là công việc bằng tay. Kết hợp lại, từ này chỉ đến lĩnh vực phẫu thuật chuyên biệt liên quan đến hệ thần kinh. Sự phát triển của ngành này gắn liền với những tiến bộ trong y học và khoa học thần kinh, phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa các nghiên cứu về cấu trúc thần kinh và các phương pháp can thiệp phẫu thuật.
Từ "neurosurgery" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nghe và đọc, liên quan đến các chủ đề y tế và khoa học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các bài viết chuyên ngành, hội thảo y khoa và giáo trình đại học về phẫu thuật thần kinh. Ngoài ra, từ cũng thường xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu hoặc tài liệu y tế để chỉ rõ các kỹ thuật và phương pháp phẫu thuật liên quan đến hệ thần kinh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp