neutralization
neutralization (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình làm cho một điều gì đó trở nên trung lập hoặc trạng thái bị làm cho mất tính chất hoạt động/ảnh hưởng; tức là làm cho không còn gây tác động, không còn mang tính chất trái hoặc hữu, hoặc làm mất hiệu lực của một yếu tố nào đó.
The process of neutralizing or the state of being neutralized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
neutralization (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Neutralization là quá trình hóa học trong đó axit và bazơ phản ứng với nhau để tạo ra nước và muối, thường dẫn đến việc làm giảm tính axit hoặc tính kiềm của dung dịch. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "neutralization" đề cập đến việc làm mất đi tính chất nhấn mạnh hoặc thể hiện một thái độ trung lập. Từ này được sử dụng nhất quán trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và cách sử dụng trong các lĩnh vực nhất định, như hóa học hay ngôn ngữ học.