Bản dịch của từ New fashion trong tiếng Việt
New fashion
Phrase

New fashion(Phrase)
njˈuː fˈæʃən
ˈnu ˈfæʃən
Ví dụ
03
Phong cách thời trang hoặc trang trí đang rất thịnh hành
A fashion or decoration style that's trending now.
时尚的服饰或装饰风格,当前很流行
Ví dụ
New fashion

Phong cách thời trang hoặc trang trí đang rất thịnh hành
A fashion or decoration style that's trending now.
时尚的服饰或装饰风格,当前很流行