Bản dịch của từ New fashion trong tiếng Việt

New fashion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New fashion(Phrase)

njˈuː fˈæʃən
ˈnu ˈfæʃən
01

Xu hướng về phong cách hoặc hành vi

A trend in style or behavior

一种风格或行为上的新趋势

Ví dụ
02

Những ý tưởng hoặc phương pháp mới nhất trong phong cách

The latest ideas and trends in style

关于时尚的最新理念或做法

Ví dụ
03

Phong cách thời trang hoặc trang trí đang rất thịnh hành

A fashion or decoration style that's trending now.

时尚的服饰或装饰风格,当前很流行

Ví dụ