Bản dịch của từ New remembrance trong tiếng Việt

New remembrance

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New remembrance(Noun)

njˈuː rɪmˈɛmbrəns
ˈnu riˈmɛmbrəns
01

Một kỷ niệm về một người hoặc một sự kiện

A memory of a person or some event.

关于某个人或某件事情的难忘回忆

Ví dụ
02

Việc ghi nhớ điều gì đó

The act of recalling something.

回忆起某件事情

Ví dụ
03

Một món quà lưu niệm hoặc vật kỷ niệm

A souvenir or keepsake

一份纪念品或象征记忆的物品

Ví dụ

New remembrance(Adjective)

njˈuː rɪmˈɛmbrəns
ˈnu riˈmɛmbrəns
01

Khác với cái đã đề cập trước đó

Memories of a person or an event

与之前提到的不同

Ví dụ
02

Chưa từng tồn tại trước đây, mới được giới thiệu hoặc phát hiện gần đây.

The action of recalling something.

以前不存在,但最近被引入或发现的事物

Ví dụ
03

Hiện đại ngày nay

A keepsake or souvenir to remember

一份纪念品或纪念物,用以留念

Ví dụ