ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Souvenir
Một vật được giữ lại để làm kỷ niệm, nhắc nhớ về một người, một nơi hoặc một sự kiện (thường là đồ lưu niệm mua khi đi du lịch).
A thing that is kept as a reminder of a person, place, or event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lấy một vật làm kỷ niệm; giữ lại một món đồ nhỏ để làm dấu nhớ về một người, nơi chốn hoặc sự kiện.
Take as a memento.
Những vật dụng được giữ lại làm kỷ niệm để nhắc nhớ về một người, một địa điểm hoặc một sự kiện.
Objects that are kept as a reminder of a person place or event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/souvenir/