Bản dịch của từ New shoes trong tiếng Việt

New shoes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New shoes(Phrase)

njˈuː ʃˈuːz
ˈnu ˈʃuz
01

Một đôi giày chưa từng được mang trước đây.

A pair of shoes that have not been worn before

Ví dụ
02

Giày mới hoặc trong tình trạng chưa qua sử dụng

Shoes that are fresh or in brandnew condition

Ví dụ
03

Đôi giày vừa mới mua

Recently purchased shoes

Ví dụ