Bản dịch của từ News agency trong tiếng Việt

News agency

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

News agency(Noun)

nuz ˈeɪdʒnsi
nuz ˈeɪdʒnsi
01

Một tổ chức chuyên thu thập, biên tập và phân phối tin tức cho báo chí, đài phát thanh, đài truyền hình và các phương tiện truyền thông khác.

An organization that collects and distributes news especially to newspapers broadcasting stations and other media outlets.

新闻机构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

News agency(Noun Countable)

nuz ˈeɪdʒnsi
nuz ˈeɪdʒnsi
01

Một tổ chức hoặc công ty thu thập, biên tập và phân phối các bản tin, thông tin thời sự cho các cơ quan truyền thông (báo, đài, trang tin).

A company or organization that gathers and distributes news reports for the media.

新闻机构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh