news agency
news agency (Noun)
Nghĩa 01
Một tổ chức chuyên thu thập, biên tập và phân phối tin tức cho báo chí, đài phát thanh, đài truyền hình và các phương tiện truyền thông khác.
an organization that collects and distributes news especially to newspapers broadcasting stations and other media outlets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
news agency (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một tổ chức hoặc công ty thu thập, biên tập và phân phối các bản tin, thông tin thời sự cho các cơ quan truyền thông (báo, đài, trang tin).
a company or organization that gathers and distributes news reports for the media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cơ quan thông tấn (news agency) là tổ chức chuyên cung cấp tin tức và thông tin cho các phương tiện truyền thông, hành khách hoặc các tổ chức khác. Các cơ quan thông tấn quốc tế như Reuters hoặc Associated Press đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp và phân phối thông tin nhanh chóng và chính xác. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phong cách viết hoặc ngữ điệu khi phát âm.