Bản dịch của từ Newsreader trong tiếng Việt

Newsreader

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newsreader(Noun)

nˈuzɹidəɹ
nˈuzɹidəɹ
01

Một chương trình máy tính dùng để đọc (và thường quản lý) các bài viết được đăng trên các newsgroup — tức các nhóm tin (thông báo, thảo luận) trên hệ thống Usenet hoặc máy chủ tin.

A computer program for reading messages posted to newsgroups.

阅读新闻组消息的计算机程序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người đọc bản tin trên đài phát thanh hoặc truyền hình; người dẫn chương trình đọc tin tức chính thức cho khán giả.

A person who reads out broadcast news bulletins.

播报新闻的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh