Bản dịch của từ Next in order trong tiếng Việt

Next in order

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next in order (Idiom)

ˈnɛk.stɪ.nɔr.dɚ
ˈnɛk.stɪ.nɔr.dɚ
01

Ý chỉ vị trí tiếp theo trong một dãy hoặc thời gian, tức là chỗ trống hoặc lượt kế tiếp ngay sau các phần tử đã có.

In the next available spot in a sequence or time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh