Bản dịch của từ Next thousand years trong tiếng Việt

Next thousand years

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next thousand years(Phrase)

nˈɛkst tˈaʊsænd jˈɪəz
ˈnɛkst ˈθuzənd ˈjɪrz
01

Mốc thời gian chỉ ra kỳ vọng của nghìn năm tới

A reference to the next millennium

指示下一个千年的时间点

Ví dụ
02

Giai đoạn một ngàn năm kể từ bây giờ hoặc kể từ một thời điểm xác định

The next century or a specific point in time

从现在起算的一千年时期,或指某一特定时间之后的一千年

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về dự đoán tương lai và lập kế hoạch dài hạn

Commonly used in discussions about future predictions and long-term planning

在关于未来预测和长远规划的讨论中常常使用

Ví dụ