Bản dịch của từ Nice to see you trong tiếng Việt

Nice to see you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nice to see you(Phrase)

nˈaɪs tˈuː sˈiː jˈuː
ˈnaɪs ˈtoʊ ˈsi ˈju
01

Một cách thể hiện sự thân thiện khi gặp lại ai đó

It's a way to show friendliness when you meet someone again.

再次见面时表达友善的一种方式

Ví dụ
02

Một biểu hiện của sự vui sướng khi gặp lại ai đó.

A joyful expression upon being reunited with someone.

看到某人欢喜地重逢,真是令人欣慰的场景。

Ví dụ
03

Một cách lịch sự để chào hỏi ai đó khi gặp họ

A polite way to greet someone when you meet them.

在遇见别人时,通常会用一些礼貌的表达方式来打招呼。

Ví dụ