niceness
NounNoun Countable
niceness (Noun)
/ˈnaɪ.snəs/
/ˈnaɪ.snəs/
AI
Ví dụ
Sự thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy chào đón tại sự kiện cộng đồng.Her niceness made everyone feel welcome at the community event.
Sự thân thiện của anh ấy không gây ấn tượng với các nhà phê bình trong buổi gặp gỡ xã hội.His niceness did not impress the critics during the social gathering.
Nghĩa 02 · Tính cách tử tế, dễ mến; phẩm chất thân thiện, lịch sự khiến người khác cảm thấy dễ chịu.
Tính cách tử tế, dễ mến; phẩm chất thân thiện, lịch sự khiến người khác cảm thấy dễ chịu.
The quality of being nice pleasantness.
Ví dụ
Sự dễ chịu của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái trong bài thi IELTS.Her niceness made everyone feel comfortable during the IELTS speaking test.
Sự dễ chịu của anh ấy không giúp anh đạt điểm cao hơn trong kỳ thi IELTS.His niceness did not help him score higher on the IELTS exam.
niceness (Noun Countable)
/ˈnaɪ.snəs/
/ˈnaɪ.snəs/
AI
Ví dụ
Sự thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy chào đón tại sự kiện cộng đồng.Her niceness made everyone feel welcome at the community event.
Sự thân thiện của anh ấy không gây ấn tượng với các nhà phê bình trong buổi gặp gỡ xã hội.His niceness did not impress the critics during the social gathering.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "niceness" trong tiếng Anh chỉ sự dễ chịu, tử tế hoặc lòng tốt đối với người khác. Đây là danh từ trừu tượng diễn tả hành vi hoặc phẩm chất thể hiện sự chăm sóc và lịch thiệp. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến, không có phiên bản khác; trong tiếng Anh Mỹ, "niceness" cũng xuất hiện tương tự nhưng đôi khi có thể được thay thế bởi các từ như "kindness". Sự hàm nghĩa và cách sử dụng đều giữ nguyên giữa hai biến thể này, dù giọng điệu có thể khác nhau.