Bản dịch của từ Night stick trong tiếng Việt
Night stick

Night stick (Idiom)
Một công cụ của cơ quan chức năng dùng để thực thi trật tự.
An instrument of authority used to enforce order.
Một loại dùi cui được lực lượng thực thi pháp luật sử dụng.
A billy club used by law enforcement.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Nightstick” là một danh từ chỉ dụng cụ hỗ trợ được cảnh sát hoặc lực lượng an ninh sử dụng trong các tình huống cần kiểm soát bạo lực hoặc duy trì trật tự công cộng. Trong tiếng Anh Mỹ, "nightstick" thường được phát âm là /ˈnaɪtˌstɪk/, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng thuật ngữ này. Ở Anh, từ tương đương thường là “truncheon”. Điều này phản ánh sự khác biệt về văn hóa sử dụng thiết bị điều chỉnh trật tự và ngữ cảnh pháp lý cho phép.
“Nightstick” là một danh từ chỉ dụng cụ hỗ trợ được cảnh sát hoặc lực lượng an ninh sử dụng trong các tình huống cần kiểm soát bạo lực hoặc duy trì trật tự công cộng. Trong tiếng Anh Mỹ, "nightstick" thường được phát âm là /ˈnaɪtˌstɪk/, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng thuật ngữ này. Ở Anh, từ tương đương thường là “truncheon”. Điều này phản ánh sự khác biệt về văn hóa sử dụng thiết bị điều chỉnh trật tự và ngữ cảnh pháp lý cho phép.
