Anh - Việt
nightstand
Noun
nightstand (Noun)
/nˈaɪtstænd/
/nˈaɪtstænd/
AI
Ví dụ
Tôi để cuốn sách yêu thích trên bàn đầu giường.I keep my favorite book on the nightstand.
Cô ấy không có bàn đầu giường trong phòng ngủ của mình.She doesn't have a nightstand in her bedroom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nightstand" chỉ một món đồ nội thất thường được đặt bên cạnh giường ngủ, dùng để đựng đèn ngủ, sách hay đồ vật cá nhân khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, "bedside table" hoặc "bedside cabinet" thường được sử dụng hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở từ vựng chứ không phải ngữ nghĩa, với "nightstand" mang ân điển hình ảnh hơn trong văn hóa Bắc Mỹ.