Bản dịch của từ Nightstand trong tiếng Việt

Nightstand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nightstand(Noun)

nˈaɪtstænd
nˈaɪtstænd
01

Một chiếc bàn nhỏ đặt cạnh giường ngủ, thường thấp và có ngăn kéo để để vật dụng cá nhân như đèn ngủ, sách, điện thoại, thuốc...

A small low bedside table typically having drawers.

床头柜

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh