Bản dịch của từ Nighttime wetness trong tiếng Việt

Nighttime wetness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nighttime wetness(Noun)

nˈaɪttaɪm wˈɛtnəs
ˈnaɪtˌtaɪm ˈwɛtnəs
01

Hậu quả của độ ẩm tích tụ vào ban đêm thường do sương hay độ ẩm cao

Nighttime condensation usually results from dew or humidity in the air.

夜间常因露水或湿气而形成的潮气

Ví dụ
02

Sự hiện diện của nước lỏng trong môi trường vào ban đêm

The presence of liquid water in the environment at night

晚间环境中液态水的存在

Ví dụ
03

Tình trạng ẩm ướt diễn ra vào ban đêm

Dampness or moisture levels at night

夜间湿润的质量或状态

Ví dụ