Bản dịch của từ Nighttime wetness trong tiếng Việt
Nighttime wetness
Noun [U/C]

Nighttime wetness(Noun)
nˈaɪttaɪm wˈɛtnəs
ˈnaɪtˌtaɪm ˈwɛtnəs
Ví dụ
02
Việc xuất hiện của nước lỏng trong môi trường vào ban đêm
The existence of liquid water in the environment during the night.
夜间环境中液态水的存在
Ví dụ
03
Tình trạng ẩm ướt vào ban đêm
Wetness or humidity levels at night
夜间潮湿的状态或质量
Ví dụ
