dew
dew (Noun)
Nghĩa 01
Sự ẩm mát dạng giọt nước hình thành trên bề mặt vật thể (lá cây, cỏ, xe, v.v.) khi không khí lạnh khiến hơi nước ngưng tụ lại; thường xuất hiện vào sáng sớm.
(uncountable) Any moisture from the atmosphere condensed by cool bodies upon their surfaces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dew (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dew | dews |
Kết hợp từ của dew (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ẩm ướt với sương wet with dew | Cỏ ướt sương, đi dạo sáng thêm sảng khoái. The grass was wet with dew, making the morning walk refreshing. |
ẩm ướt từ sương mùa sáng damp with dew | Cỏ ẩm ướt với sương, làm cho buổi sáng đi dạo thêm sảng khoái. The grass was damp with dew, making the morning walk refreshing. |
giọt sương drop of dew | Hạt sương lấp lánh trong ánh sáng buổi sáng. The drop of dew glistened in the morning light. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sương là hiện tượng nước kết tụ lại trên bề mặt vật thể vào buổi sáng sớm hoặc ban đêm, do quá trình ngưng tụ hơi nước trong không khí. Từ "dew" trong tiếng Anh không có sự khác biệt về phiên bản giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm "u" hơn. Sương có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, cung cấp độ ẩm cho thực vật và sinh vật sống.