Bản dịch của từ Nikka trong tiếng Việt

Nikka

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nikka(Noun)

ˈnɪkə
ˈnɪkə
01

(tiếng lóng) Một cách diễn đạt khác của từ nigga được dùng như một nghĩa mới của từ nigger.

(slang) A bowdlerization of nigga used as a reclaimed sense of nigger.

Ví dụ