Bản dịch của từ Bowdlerization trong tiếng Việt

Bowdlerization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bowdlerization(Noun)

boʊdlˌɛɹtizˈinəs
boʊdlˌɛɹtizˈinəs
01

Hành động loại bỏ hoặc chỉnh sửa những phần của một văn bản được cho là tục tĩu, gây xúc phạm hoặc không phù hợp, để làm cho nội dung 'lành mạnh' hơn.

The act of removing or editing parts of a text considered offensive or inappropriate.

删除或编辑不当内容的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ