Bản dịch của từ Niño trong tiếng Việt

Niño

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Niño(Noun Uncountable)

nˈinoʊ
nˈinoʊ
01

Chỉ giới tính nam (tức là phái nam, trai); dùng để chỉ nam tính hoặc bộ phận con trai/trai con trong ngữ cảnh nói về giới tính

The male gender.

男性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Niño(Noun)

nˈinoʊ
nˈinoʊ
01

Từ chỉ một đứa bé trai hoặc một cậu/anh/chàng trai còn nhỏ.

A male child or young man.

男孩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh