Bản dịch của từ Nisus trong tiếng Việt

Nisus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nisus(Noun)

ˈnʌɪsəs
ˈnʌɪsəs
01

Nỗ lực, cố gắng; (bây giờ) đặc biệt là sự thúc đẩy, xu hướng.

Effort, endeavour; (now) especially impulse, tendency.

Ví dụ