Bản dịch của từ Nitrify trong tiếng Việt

Nitrify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nitrify(Verb)

nˈaɪtɹifaɪ
nˈaɪtɹifaɪ
01

Chuyển hóa ammoniac hoặc hợp chất chứa nitơ khác thành nitrit hoặc nitrat (quá trình biến đổi nitơ do vi khuẩn trong đất, nước hoặc môi trường sinh học).

Convert ammonia or another nitrogen compound into nitrites or nitrates.

将氨或其他氮化合物转化为亚硝酸盐或硝酸盐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ