Bản dịch của từ Nitroglycerin trong tiếng Việt

Nitroglycerin

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nitroglycerin(Noun Uncountable)

naɪtɹəglˈɪsəɹɪn
naɪtɹəglˈɪsɚn
01

Một loại nitrate (chất chứa nhóm nitrat) được dùng làm thuốc giãn mạch để điều trị đau thắt ngực (angina) và suy tim; giúp giảm đau ngực bằng cách mở rộng mạch máu và giảm tải cho tim.

A nitrate used in the treatment of angina pectoris and heart failure.

用于治疗心绞痛和心力衰竭的硝酸盐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ