Bản dịch của từ No bad blood trong tiếng Việt

No bad blood

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No bad blood(Phrase)

nˈəʊ bˈæd blˈʌd
ˈnoʊ ˈbæd ˈbɫəd
01

Không còn sót lại sự oán giận hay thù hằn giữa mọi người

There is no resentment or hatred among people.

人们之间没有任何不快或敌意.

Ví dụ
02

Một tình huống không có gì phải oán trách hay căng thẳng

This is a situation free of anger or resentment.

没有芥蒂的局面

Ví dụ
03

Cách diễn đạt để bắt đầu lại từ đầu sau những bất đồng.

A way of saying a fresh start after disagreements.

以全新开始作为结束纷争的表达

Ví dụ