Bản dịch của từ No hard feelings trong tiếng Việt

No hard feelings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No hard feelings(Phrase)

nˈoʊ hˈɑɹd fˈilɨŋz
nˈoʊ hˈɑɹd fˈilɨŋz
01

Không mang ác cảm hay oán giận sau khi có một lời nói hoặc hành động xúc phạm nhỏ; vẫn giữ mối quan hệ hòa nhã, không hờn dỗi.

No ill will or resentment felt after a slight or insult.

没有恶意或怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cách diễn đạt rằng sau một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng, hai bên không còn cảm xúc tiêu cực gì nữa.

It's a way of showing that there are no negative feelings between the parties after an argument or disagreement.

这表达了一种观点:在争吵或分歧之后,各方之间没有任何负面情绪。

Ví dụ
03

Dùng để chỉ sự tha thứ hoặc không còn ghen tức

It is used to refer to forgiveness or not holding a grudge.

常用来表示宽恕或不计较的意思。

Ví dụ
04

Biểu hiện thiện chí sau một cuộc xung đột

An act of goodwill following a conflict.

这是冲突之后表现出来的善意迹象。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh