Bản dịch của từ No limit trong tiếng Việt

No limit

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No limit(Noun)

nˈəʊ lˈɪmɪt
ˈnoʊ ˈɫɪmɪt
01

Một trạng thái hoặc điều kiện không có giới hạn hay ranh giới nào

An unbounded state or condition

无限制或没有边界的状态

Ví dụ
02

Không có giới hạn về số lượng, phạm vi hoặc mức độ.

There are no limits on quantity, scope, or level.

没有任何关于数量、范围或程度的限制。

Ví dụ
03

Khái niệm về vô hạn hoặc vĩnh cửu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau

The concept of infinity or limitlessness in various contexts

在许多不同的背景下,无限或无限的概念

Ví dụ

No limit(Phrase)

nˈəʊ lˈɪmɪt
ˈnoʊ ˈɫɪmɪt
01

Diễn đạt về sự vô hạn hoặc khả năng vô hạn

There are no limits on quantity, scope, or extent.

表达无边无际或无限的可能性

Ví dụ
02

Dùng để chỉ ra rằng không có giới hạn hay mức tối đa nào cả

An unrestricted or boundaryless state or condition.

这是一种没有限制或界限的状态或条件。

Ví dụ