Bản dịch của từ No limit trong tiếng Việt
No limit
Noun [U/C] Phrase

No limit(Noun)
nˈəʊ lˈɪmɪt
ˈnoʊ ˈɫɪmɪt
Ví dụ
02
Không có giới hạn về số lượng, phạm vi hoặc mức độ.
There are no limits on quantity, scope, or level.
没有任何关于数量、范围或程度的限制。
Ví dụ
No limit(Phrase)
nˈəʊ lˈɪmɪt
ˈnoʊ ˈɫɪmɪt
01
Diễn đạt về sự vô hạn hoặc khả năng vô hạn
There are no limits on quantity, scope, or extent.
表达无边无际或无限的可能性
Ví dụ
02
Dùng để chỉ ra rằng không có giới hạn hay mức tối đa nào cả
An unrestricted or boundaryless state or condition.
这是一种没有限制或界限的状态或条件。
Ví dụ
