Bản dịch của từ No limit trong tiếng Việt
No limit
Noun [U/C] Phrase

No limit(Noun)
nˈəʊ lˈɪmɪt
ˈnoʊ ˈɫɪmɪt
Ví dụ
Ví dụ
No limit(Phrase)
nˈəʊ lˈɪmɪt
ˈnoʊ ˈɫɪmɪt
01
Không có bất kỳ giới hạn nào về số lượng, phạm vi hoặc mức độ
Expressing boundlessness or unlimited availability
Ví dụ
02
Một trạng thái hoặc điều kiện không có hạn chế hoặc ranh giới
Used to indicate that there is no restriction or maximum
Ví dụ
