Bản dịch của từ No more trong tiếng Việt

No more

Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No more(Idiom)

ˈnoʊˈmɔr
ˈnoʊˈmɔr
01

Không còn nữa; không còn bất kỳ lượng/độ/đồ vật nào; hết sạch

There is no longer any amount of something.

没有了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

No more(Phrase)

nˈoʊ mˈɔɹ
nˈoʊ mˈɔɹ
01

Không còn thêm cái/không có thêm nữa — chỉ ra rằng sẽ không có phần bổ sung hoặc số lượng tiếp theo của cùng một thứ.

No additional of the same thing.

不再有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh