Bản dịch của từ No one else trong tiếng Việt
No one else
Phrase

No one else(Phrase)
nˈəʊ wˈɐn ˈɛls
ˈnoʊ ˈwən ˈɛɫs
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt để nhấn mạnh rằng không có ai bổ sung nào được bao gồm
This is a phrase used to emphasize that no one else is included.
这句话用来强调没有其他人被包含在内。
Ví dụ
03
Gợi ý sự độc quyền dành riêng cho cá nhân hoặc nhóm đã được xác định trước đó
It points out monopolies held by specific individuals or groups that have been identified earlier.
揭示事先已确定的个人或群体的垄断行为。
Ví dụ
