Bản dịch của từ No one else trong tiếng Việt

No one else

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No one else(Phrase)

nˈəʊ wˈɐn ˈɛls
ˈnoʊ ˈwən ˈɛɫs
01

Chỉ đề cập đến chính người hoặc những người đã được nhắc đến trước đó không ai khác

Refers to no one other than the person or people previously mentioned.

指的是前面已经提到的那个人或那些人,而不是指任何其他人。

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt để nhấn mạnh rằng không có ai bổ sung nào được bao gồm

This is a phrase used to emphasize that no one else is included.

这句话用来强调没有其他人被包含在内。

Ví dụ
03

Gợi ý sự độc quyền dành riêng cho cá nhân hoặc nhóm đã được xác định trước đó

It points out monopolies held by specific individuals or groups that have been identified earlier.

揭示事先已确定的个人或群体的垄断行为。

Ví dụ