Bản dịch của từ Nobody else trong tiếng Việt
Nobody else
Phrase

Nobody else(Phrase)
nˈəʊbədi ˈɛls
ˈnɑbədi ˈɛɫs
Ví dụ
02
Nhấn mạnh rằng không có ai khác tham gia hoặc được xem xét
Emphasizes that no other person is involved or considered
Ví dụ
Nobody else

Nhấn mạnh rằng không có ai khác tham gia hoặc được xem xét
Emphasizes that no other person is involved or considered