Anh - Việt

Bản dịch của từ Nom de guerre trong tiếng Việt

nom de guerre

Noun

nom de guerre (Noun)

/nɑŋ də gˈɛɹ/
/nɑŋ də gˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Một tên giả (bí danh) mà người ta dùng khi tham gia chiến đấu hoặc thực hiện một hoạt động, thường để che giấu danh tính thật.

An assumed name under which a person engages in combat or some other activity or enterprise.

Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động sử dụng một bí danh để bảo vệ danh tính.Many activists use a nom de guerre to protect their identity.
Cô ấy không muốn sử dụng bí danh cho các cuộc biểu tình của mình.She does not want to adopt a nom de guerre for her protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh