nom de guerre
nom de guerre (Noun)
Nghĩa 01
Một tên giả (bí danh) mà người ta dùng khi tham gia chiến đấu hoặc thực hiện một hoạt động, thường để che giấu danh tính thật.
An assumed name under which a person engages in combat or some other activity or enterprise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nom de guerre" là một cụm từ tiếng Pháp, nghĩa là "tên chiến tranh". Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bí danh hoặc tên giả mà một cá nhân sử dụng trong bối cảnh chiến tranh hoặc hoạt động cách mạng, nhằm bảo vệ danh tính thật sự. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng tương đối đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay viết, nhưng có thể thấy sự phổ biến hơn trong một số văn cảnh văn học hoặc quân sự.