Bản dịch của từ Non aggression trong tiếng Việt

Non aggression

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non aggression(Noun)

nˌɑnəɡɹˈɛʃən
nˌɑnəɡɹˈɛʃən
01

Tình trạng không có chiến tranh hay hành động thù địch giữa các nước hoặc nhóm; hoà bình, không đối đầu.

The absence of war or other hostilities.

无战争或敌对状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nguyên tắc không tấn công hoặc không có thái độ hung hăng đối với người khác; tránh hành vi gây hấn hoặc xâm lược.

The principle of not being aggressive towards others.

不侵略的原则

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Non aggression(Adjective)

nˌɑnəɡɹˈɛʃən
nˌɑnəɡɹˈɛʃən
01

Không mang tính hung hăng; không gây hấn hoặc không biểu hiện hành vi tấn công/đe dọa.

Not engaging in or characterized by aggression.

不具攻击性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh