Bản dịch của từ Non aggression trong tiếng Việt
Non aggression

Non aggression (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nguyên tắc không tấn công hoặc không có thái độ hung hăng đối với người khác; tránh hành vi gây hấn hoặc xâm lược.
The principle of not being aggressive towards others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Non aggression (Adjective)
Không mang tính hung hăng; không gây hấn hoặc không biểu hiện hành vi tấn công/đe dọa.
Not engaging in or characterized by aggression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "non-aggression" đề cập đến chính sách hoặc nguyên tắc không sử dụng hoặc đe dọa bạo lực để giải quyết xung đột. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong bối cảnh chính trị, nhấn mạnh sự tôn trọng lẫn nhau giữa các quốc gia. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "non-aggression" giữ nguyên cách viết và cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh nhiều hơn vào các nguyên tắc trong quan hệ quốc tế.
Khái niệm "non-aggression" đề cập đến chính sách hoặc nguyên tắc không sử dụng hoặc đe dọa bạo lực để giải quyết xung đột. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong bối cảnh chính trị, nhấn mạnh sự tôn trọng lẫn nhau giữa các quốc gia. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "non-aggression" giữ nguyên cách viết và cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh nhiều hơn vào các nguyên tắc trong quan hệ quốc tế.
