Bản dịch của từ Non-audibly trong tiếng Việt
Non-audibly
Adverb

Non-audibly(Adverb)
nˈɒnɔːdˌɪbli
ˈnɑˈnɔdəbɫi
01
Một cách mà không thể nghe thấy được hoặc không phát ra tiếng
In a way that can't be heard or isn't audible.
用几乎听不到或完全听不见的方式。
Ví dụ
Ví dụ
