Bản dịch của từ Non-compliance trong tiếng Việt

Non-compliance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-compliance(Noun)

nɑnkəmplˈaɪns
nɑnkəmplˈaɪns
01

Hành động không tuân theo yêu cầu, mệnh lệnh hoặc quy định; không chấp hành cái được yêu cầu hoặc bắt buộc.

Failure to act in accordance with a wish or command.

不遵守

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh