Bản dịch của từ Non criminal law trong tiếng Việt

Non criminal law

Phrase Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non criminal law(Phrase)

nˈɑn kɹˈɪmənəl lˈɔ
nˈɑn kɹˈɪmənəl lˈɔ
01

Liên quan đến những luật hoặc lĩnh vực pháp luật không xử lý tội phạm hình sự — tức là các quy định về quyền lợi, nghĩa vụ, tranh chấp dân sự, hành chính, kinh tế, lao động... chứ không phải án hình sự hay tội phạm.

Relating to laws that do not involve criminal offenses.

Ví dụ

Non criminal law(Noun Countable)

nˈɑn kɹˈɪmənəl lˈɔ
nˈɑn kɹˈɪmənəl lˈɔ
01

Hệ thống các luật điều chỉnh những vấn đề pháp lý không thuộc về tội phạm (không liên quan đến hành vi phạm tội), chẳng hạn như hợp đồng, dân sự, lao động, kinh doanh, tài sản, thuế, hành chính...

A system of laws that deal with legal issues other than those related to crimes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh