Anh - Việt
non-delivery
Noun
non-delivery (Noun)
/nɑndɪlˈɪvəɹi/
/nɑndɪlˈɪvəɹi/
AI
Ví dụ
Việc không giao phần quyên góp đã ảnh hưởng lớn đến hoạt động từ thiện.Non-delivery of the donation greatly impacted the charity's operations.
Tổ chức gặp thiệt hại tài chính do vấn đề không giao hàng.The organization suffered financial losses due to non-delivery issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Non-delivery" là thuật ngữ chỉ việc không thực hiện giao hàng hoặc không cung cấp hàng hóa theo thỏa thuận trong hợp đồng. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực thương mại và logistics. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /nɒn.dɪˈlɪv.əri/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /nɑn.dɪˈlɪv.əri/. Sự khác biệt chính nằm ở âm vần và nhấn âm, trong khi ý nghĩa và cách thức sử dụng chủ yếu không có sự khác biệt đáng kể.