non delivery
NounAdjectivePhrase
non delivery (Noun)
/nɑdənlˈɪvɚi/
/nɑdənlˈɪvɚi/
AI
Ví dụ
Việc không giao hàng của đơn đặt thức ăn gây phiền toái cho khách hàng.The non-delivery of the food order caused inconvenience to customers.
Việc không giao hàng các vật tư y tế làm trễ hoạt động của bệnh viện.The non-delivery of the medical supplies delayed the hospital's operations.
non delivery (Adjective)
/nɑdənlˈɪvɚi/
/nɑdənlˈɪvɚi/
AI
Nghĩa 01
chưa được giao/không được giao đến người nhận hoặc đến địa điểm dự định; không đến nơi như đã hẹn
not delivered; not brought to a destination or recipient.
Ví dụ
Việc không giao hàng gây thất vọng cho khách hàng.The non-delivery of the package caused disappointment among the customers.
Vấn đề không giao hàng được giải quyết bằng cách hoàn tiền cho khách hàng.The non-delivery issue was resolved by offering a refund to the clients.
non delivery (Phrase)
/nɑdənlˈɪvɚi/
/nɑdənlˈɪvɚi/
AI
Ví dụ
Việc không giao hàng các vật tư y tế gây ra hỗn loạn trong bệnh viện.The non delivery of medical supplies caused chaos in the hospital.
Việc không giao hàng cứu trợ thực phẩm dẫn đến nạn đói lan rộng trong cộng đồng.The non delivery of food aid led to widespread hunger in the community.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Non delivery" là thuật ngữ chỉ việc không thực hiện giao hàng theo cam kết hoặc hợp đồng. Trong ngữ cảnh thương mại, nó có thể ám chỉ việc nhà cung cấp không cung cấp hàng hóa đúng hạn, gây ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của bên nhận. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ ràng về thuật ngữ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều sử dụng "non delivery" với nghĩa và ứng dụng giống nhau trong các tài liệu pháp lý và thương mại.