Anh - Việt

Bản dịch của từ Non delivery trong tiếng Việt

non delivery

NounAdjectivePhrase

non delivery (Noun)

/nɑdənlˈɪvɚi/
/nɑdənlˈɪvɚi/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng không giao hàng hoặc không cung cấp dịch vụ đã thỏa thuận; nghĩa là bên bán/nhà cung cấp thất bại trong việc giao sản phẩm hoặc thực hiện dịch vụ theo hợp đồng hoặc cam kết.

the failure to deliver goods or services that have been agreed upon.

Ví dụ
Việc không giao hàng của đơn đặt thức ăn gây phiền toái cho khách hàng.The non-delivery of the food order caused inconvenience to customers.
Việc không giao hàng các vật tư y tế làm trễ hoạt động của bệnh viện.The non-delivery of the medical supplies delayed the hospital's operations.

non delivery (Adjective)

/nɑdənlˈɪvɚi/
/nɑdənlˈɪvɚi/
AI

Nghĩa 01

chưa được giao/không được giao đến người nhận hoặc đến địa điểm dự định; không đến nơi như đã hẹn

not delivered; not brought to a destination or recipient.

Ví dụ
Việc không giao hàng gây thất vọng cho khách hàng.The non-delivery of the package caused disappointment among the customers.
Vấn đề không giao hàng được giải quyết bằng cách hoàn tiền cho khách hàng.The non-delivery issue was resolved by offering a refund to the clients.

non delivery (Phrase)

/nɑdənlˈɪvɚi/
/nɑdənlˈɪvɚi/
AI

Nghĩa 01

Không giao hàng/không thực hiện việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ đã thỏa thuận; tức là bên cung cấp thất bại trong việc giao sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ như cam kết.

failure to deliver goods or services that have been agreed upon.

Ví dụ
Việc không giao hàng các vật tư y tế gây ra hỗn loạn trong bệnh viện.The non delivery of medical supplies caused chaos in the hospital.
Việc không giao hàng cứu trợ thực phẩm dẫn đến nạn đói lan rộng trong cộng đồng.The non delivery of food aid led to widespread hunger in the community.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh