Bản dịch của từ Non delivery trong tiếng Việt
Non delivery

Non delivery (Adjective)
Chưa được giao/không được giao đến người nhận hoặc đến địa điểm dự định; không đến nơi như đã hẹn
Not delivered; not brought to a destination or recipient.
Non delivery (Phrase)
Non delivery (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Non delivery" là thuật ngữ chỉ việc không thực hiện giao hàng theo cam kết hoặc hợp đồng. Trong ngữ cảnh thương mại, nó có thể ám chỉ việc nhà cung cấp không cung cấp hàng hóa đúng hạn, gây ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của bên nhận. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ ràng về thuật ngữ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều sử dụng "non delivery" với nghĩa và ứng dụng giống nhau trong các tài liệu pháp lý và thương mại.
"Non delivery" là thuật ngữ chỉ việc không thực hiện giao hàng theo cam kết hoặc hợp đồng. Trong ngữ cảnh thương mại, nó có thể ám chỉ việc nhà cung cấp không cung cấp hàng hóa đúng hạn, gây ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của bên nhận. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ ràng về thuật ngữ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều sử dụng "non delivery" với nghĩa và ứng dụng giống nhau trong các tài liệu pháp lý và thương mại.
