Bản dịch của từ Non denominational trong tiếng Việt

Non denominational

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non denominational(Adjective)

nˌɑndɨnəmjˌunənˈɛtən
nˌɑndɨnəmjˌunənˈɛtən
01

Không bị giới hạn hoặc không thuộc về một hệ phái tôn giáo cụ thể nào; không mang tính hệ phái (thường dùng để mô tả tổ chức, lễ nghi, hoặc quan điểm tôn giáo cởi mở, chào đón mọi người bất kể tín ngưỡng).

Not limited or belonging to a particular religious denomination.

Ví dụ

Non denominational(Noun)

nˌɑndɨnəmjˌunənˈɛtən
nˌɑndɨnəmjˌunənˈɛtən
01

Một nơi thờ phượng/culte không thuộc về hay không gắn liền với bất kỳ giáo phái tôn giáo cụ thể nào; mở và không theo nghi thức hay tổ chức của một hệ phái tôn giáo riêng biệt.

A place of worship that is not officially associated with any particular religious denomination.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh