Bản dịch của từ Non-fatal condition trong tiếng Việt

Non-fatal condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-fatal condition(Noun)

nˈɒnfeɪtəl kəndˈɪʃən
ˈnɑnˈfeɪtəɫ kənˈdɪʃən
01

Một tình trạng y học không dẫn đến tử vong

A medical condition that does not result in death.

一种不会导致死亡的医疗状况

Ví dụ
02

Một bệnh hoặc chấn thương không đe dọa đến tính mạng

A disease or injury that is not life-threatening.

这是一种不会危及生命的疾病或伤害。

Ví dụ
03

Tình cảnh hiểm nghèo nhưng vẫn có thể vượt qua

A serious condition but with a chance of recovery.

一种严肃但仍有恢复余地的状态

Ví dụ