Anh - Việt

Bản dịch của từ Non final trong tiếng Việt

non final

AdjectiveNoun

non final (Adjective)

/nɑnfˈaɪnəl/
/nɑnfˈaɪnəl/
AI

Nghĩa 01

Chưa phải là cuối cùng; chưa mang tính quyết định hoặc chưa được chốt chắc chắn.

not final or definitive.

Ví dụ
Quyết định không cuối cùng gây ra sự không chắc chắn trong cộng đồng.The non final decision caused uncertainty in the community.
Câu trả lời không cuối cùng của cô ấy để lại không gian cho cuộc thảo luận tiếp theo.Her non final answer left room for further discussion.

non final (Noun)

/nɑnfˈaɪnəl/
/nɑnfˈaɪnəl/
AI

Nghĩa 01

Một trận đấu không phải là trận chung kết; trận đấu thuộc vòng trước trận chung kết trong một giải đấu (ví dụ vòng loại, tứ kết, bán kết).

a non-final game or contest, especially in a tournament.

Ví dụ
Trận bán kết rất căng thẳng.The semi-final match was intense.
Trận tứ kết kết thúc với tỉ số hòa.The quarter-final game ended in a draw.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh