Bản dịch của từ Definitive trong tiếng Việt

Definitive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Definitive(Adjective)

dɪfˈɪnɪtɪv
dɪfˈɪnɪtɪv
01

(đối với một kết luận hoặc thỏa thuận) được đưa ra hoặc đạt tới một cách dứt khoát, rõ ràng và có tính thuyết phục, mang tính quyết định và cuối cùng.

(of a conclusion or agreement) done or reached decisively and with authority.

决定性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(về tem bưu chính) loại tem dùng cho mục đích gửi thư thông thường, có thiết kế tiêu chuẩn, không phải tem đặc biệt hay tem kỷ niệm.

(of a postage stamp) for general use and typically of standard design, not special or commemorative.

普通邮票,标准设计

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Definitive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Definitive

Dứt khoát

More definitive

Dứt khoát hơn

Most definitive

Dứt khoát nhất

Definitive(Noun)

dɪfˈɪnɪtɪv
dɪfˈɪnɪtɪv
01

Tem bưu chính dùng trong thời gian dài, in ấn liên tục để phục vụ gửi thư hàng ngày (không phải tem kỷ niệm hoặc tem đặc biệt).

A definitive postage stamp.

长期邮票

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh