definitive
definitive (Adjective)
Nghĩa 01
(đối với một kết luận hoặc thỏa thuận) được đưa ra hoặc đạt tới một cách dứt khoát, rõ ràng và có tính thuyết phục, mang tính quyết định và cuối cùng.
(of a conclusion or agreement) done or reached decisively and with authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của definitive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
definitive dứt khoát | more definitive dứt khoát hơn | most definitive dứt khoát nhất |
definitive (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "definitive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "definitivus", mang nghĩa "cuối cùng, quyết định" và thường được dùng để chỉ một điều gì đó rõ ràng, chính xác, không còn nghi ngờ. Trong tiếng Anh, cả Anh-Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "definitive" trong British English thường được áp dụng trong lĩnh vực âm nhạc (như trong "definitive edition") hơn so với American English, nơi nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh học thuật và pháp lý.