Bản dịch của từ Non-food retailer trong tiếng Việt

Non-food retailer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-food retailer(Noun)

nˈɒnfʊd rɪtˈeɪlɐ
ˈnɑnˈfud rɪˈteɪɫɝ
01

Một loại hình kinh doanh bán lẻ không cung cấp thực phẩm để bán.

A category of retail businesses that do not offer food for sale

Ví dụ
02

Một nhà bán lẻ cung cấp các sản phẩm không phải thực phẩm.

A retailer that sells products other than food items

Ví dụ
03

Các ví dụ bao gồm cửa hàng quần áo, nhà bán lẻ điện tử và cửa hàng đồ gia dụng.

Examples include clothing stores electronics retailers and home goods stores

Ví dụ