Bản dịch của từ Non-functional trong tiếng Việt

Non-functional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-functional(Adjective)

nɑnfˈʌŋkʃənl
nɑnfˈʌŋkʃənl
01

Không có mục đích hay chức năng cụ thể nào.

Not having any particular purpose or function.

Ví dụ
02

Không hoạt động hoặc ở trạng thái hoạt động.

Not operating or in working order.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh