Bản dịch của từ Non-sexist trong tiếng Việt

Non-sexist

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-sexist (Adjective)

nˈɑnsˈɛskɨts
nˈɑnsˈɛskɨts
01

Không phân biệt giới tính; không mang định kiến hoặc kỳ thị dựa trên giới, thường dùng để chỉ cách nói, hành động, chính sách hay ngôn ngữ cố ý tránh thiên vị giữa nam và nữ.

Not sexist especially deliberately or selfconsciously so not discriminatory with respect to gender.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh