Bản dịch của từ Discriminatory trong tiếng Việt
Discriminatory

Discriminatory(Adjective)
Thể hiện hoặc gây ra sự phân biệt đối xử, tức là đối xử bất công hoặc thiên kiến với các nhóm người khác nhau (thường do chủng tộc, tuổi tác, giới tính, v.v.), khiến một số người bị đối xử kém hơn hoặc bị loại trừ.
Making or showing an unfair or prejudicial distinction between different categories of people or things especially on the grounds of race age or sex.
不公正的区别对待
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Discriminatory (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Discriminatory Phân biệt đối xử | More discriminatory Phân biệt hơn | Most discriminatory Phân biệt nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "discriminatory" là một tính từ, mô tả hành động hoặc chính sách phân biệt, tạo ra sự đối xử không công bằng giữa các cá nhân hoặc nhóm dựa trên những đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tuổi tác, hay tôn giáo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng hay các thuật ngữ liên quan. "Discriminatory" thường gắn liền với vấn đề xã hội và pháp luật, nhấn mạnh cần thiết phải đấu tranh cho sự công bằng và quyền lợi cá nhân.
Từ "discriminatory" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "discriminare", có nghĩa là "phân biệt". Tiền tố "dis-" thể hiện sự phân tách hoặc khác biệt, trong khi "criminare" liên quan đến việc đánh giá hoặc nhận diện. Ban đầu, thuật ngữ này không mang sắc thái tiêu cực, nhưng theo thời gian, nó trở thành từ chỉ việc phân biệt đối xử hoặc bất công với nhóm người này so với nhóm người khác, thường dựa trên các yếu tố như chủng tộc, giới tính hoặc độ tuổi.
Từ "discriminatory" thường xuất hiện trong các tài liệu và bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần về Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể thảo luận về vấn đề liên quan đến xã hội và nhân quyền. Trong Listening và Reading, từ này có thể gặp trong các bài viết nói về bất bình đẳng hoặc luật pháp. Ngoài ra, "discriminatory" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như phân biệt đối xử trong công việc, giáo dục, và chính sách công, kích thích các cuộc thảo luận về công bằng và quyền lợi cá nhân.
Họ từ
Từ "discriminatory" là một tính từ, mô tả hành động hoặc chính sách phân biệt, tạo ra sự đối xử không công bằng giữa các cá nhân hoặc nhóm dựa trên những đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tuổi tác, hay tôn giáo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng hay các thuật ngữ liên quan. "Discriminatory" thường gắn liền với vấn đề xã hội và pháp luật, nhấn mạnh cần thiết phải đấu tranh cho sự công bằng và quyền lợi cá nhân.
Từ "discriminatory" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "discriminare", có nghĩa là "phân biệt". Tiền tố "dis-" thể hiện sự phân tách hoặc khác biệt, trong khi "criminare" liên quan đến việc đánh giá hoặc nhận diện. Ban đầu, thuật ngữ này không mang sắc thái tiêu cực, nhưng theo thời gian, nó trở thành từ chỉ việc phân biệt đối xử hoặc bất công với nhóm người này so với nhóm người khác, thường dựa trên các yếu tố như chủng tộc, giới tính hoặc độ tuổi.
Từ "discriminatory" thường xuất hiện trong các tài liệu và bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần về Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể thảo luận về vấn đề liên quan đến xã hội và nhân quyền. Trong Listening và Reading, từ này có thể gặp trong các bài viết nói về bất bình đẳng hoặc luật pháp. Ngoài ra, "discriminatory" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như phân biệt đối xử trong công việc, giáo dục, và chính sách công, kích thích các cuộc thảo luận về công bằng và quyền lợi cá nhân.
