Bản dịch của từ Discriminatory trong tiếng Việt

Discriminatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discriminatory (Adjective)

dɪskɹˈɪmənətˌɔɹi
dɪskɹˈɪmənətˌoʊɹi
01

Thể hiện hoặc gây ra sự phân biệt đối xử, tức là đối xử bất công hoặc thiên kiến với các nhóm người khác nhau (thường do chủng tộc, tuổi tác, giới tính, v.v.), khiến một số người bị đối xử kém hơn hoặc bị loại trừ.

Making or showing an unfair or prejudicial distinction between different categories of people or things especially on the grounds of race age or sex.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ