Bản dịch của từ Non-shareable trong tiếng Việt

Non-shareable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-shareable(Adjective)

nˈɒnʃeərəbəl
ˈnɑnˈʃɛrəbəɫ
01

Không thể phân bổ hoặc chia sẻ giữa nhiều người dùng.

Unable to be allocated or divided among multiple users

Ví dụ
02

Không thể chia sẻ

Not capable of being shared

Ví dụ
03

Không dành để chia sẻ với người khác.

Not intended for sharing with others

Ví dụ